Hướng dẫn cách thuê ngoài dịch vụ nhập liệu: quy trình 7 bước hiệu quả

Share in
04-02-2026

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng cần xử lý khối lượng dữ liệu lớn với độ chính xác cao, cách thuê ngoài dịch vụ nhập liệu đang trở thành giải pháp được nhiều tổ chức lựa chọn để tiết kiệm chi phí và nguồn lực. Tuy nhiên, nếu thiếu quy trình bài bản, việc thuê ngoài dễ phát sinh rủi ro về chất lượng, bảo mật và hiệu quả vận hành. Trong bài viết này,  GMO-Z.com RUNSYSTEM sẽ tổng hợp quy trình 7 bước thực tế, giúp doanh nghiệp tiếp cận và triển khai dịch vụ nhập liệu một cách an toàn, hiệu quả và dễ kiểm soát.

Tóm tắt nhanh:

Thuê ngoài dịch vụ nhập liệu là việc doanh nghiệp giao công việc nhập, xử lý & chuẩn hóa dữ liệu cho đơn vị BPO chuyên nghiệp nhằm giảm chi phí, tăng độ chính xác và tiết kiệm nguồn lực nội bộ.

Quy trình 7 bước chuẩn để thuê ngoài nhập liệu an toàn

  • Xác định rõ yêu cầu → Loại dữ liệu, khối lượng, độ phức tạp, độ chính xác, thời hạn.
  • Lập ngân sách thực tế → Giá thường rẻ hơn làm nội bộ 40-70%, có thể giảm thêm nếu dùng OCR + kiểm tra thủ công.
  • Tìm nhà cung cấp uy tín → Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm, case study, đánh giá thực tế, chứng nhận bảo mật.
  • Đánh giá năng lực → Kiểm tra quy trình QA, độ chính xác cam kết, công nghệ, bảo mật (ISO 27001, NDA).
  • Chạy thử (pilot) → Làm thử 10–20% khối lượng để kiểm chứng chất lượng, tốc độ, cách phối hợp.
  • Ký hợp đồng & SLA → Quy định rõ độ chính xác (≥99%), thời gian xử lý, xử lý lỗi, bảo mật, phạt vi phạm.
  • Onboarding & quản lý lâu dài → Chỉ định đầu mối, theo dõi KPI, đánh giá định kỳ, cải tiến liên tục.

Khi nào nên thuê ngoài nhập liệu?

→ Dữ liệu lớn, lặp lại

→ Thiếu nhân sự hoặc muốn tập trung vào hoạt động cốt lõi

→ Dự án ngắn hạn, theo mùa hoặc cần mở rộng nhanh

Bước 1: Xác định phạm vi và yêu cầu công việc

Đây là nền tảng quyết định sự thành bại của toàn bộ dự án. Nếu không rõ ràng từ đầu, bạn dễ gặp phải sai lệch về chất lượng, thời gian và chi phí.

1.1. Những loại dữ liệu cần được xử lý là gì?

Việc làm rõ nguồn dữ liệu và mức độ phức tạp giúp lựa chọn đúng giải pháp và nhà cung cấp phù hợp:

  • Dữ liệu từ tài liệu giấy: hóa đơn, hợp đồng, phiếu thu - chi, biểu mẫu khảo sát… → cần quét (scan) và nhập liệu thủ công hoặc kết hợp công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR).
  • Dữ liệu điện tử: file Excel, PDF, hình ảnh, dữ liệu website → nhập liệu, chuyển đổi định dạng và làm sạch dữ liệu.
  • Dữ liệu theo ngành nghề: kế toán, y tế, logistics, thương mại điện tử, hóa đơn điện tử, dữ liệu khách hàng trong hệ thống quản lý quan hệ khách hàng.
  • Dữ liệu phức tạp: nhiều ngôn ngữ (Việt - Anh), có chữ viết tay, bảng biểu hoặc cấu trúc không đồng nhất.

Ví dụ, doanh nghiệp bán lẻ thường tập trung vào đơn hàng và thông tin khách hàng; trong khi công ty kế toán chủ yếu xử lý hóa đơn và chứng từ tài chính.

1.2. Khối lượng dữ liệu, tần suất và thời gian hoàn thành

Các thông tin này giúp nhà cung cấp báo giá chính xác và xây dựng kế hoạch phù hợp:

  • Khối lượng dữ liệu: vài nghìn bản ghi mỗi tháng hay hàng trăm nghìn bản ghi?
  • Tần suất thực hiện: dự án một lần, theo tháng, theo quý hay liên tục.
  • Thời hạn hoàn thành: có giai đoạn cao điểm cần xử lý gấp hay tiến độ linh hoạt.
  • Yêu cầu độ chính xác: phổ biến từ 99% đến 99,99%; với dữ liệu nhạy cảm có thể cần nhập liệu hai lần để kiểm tra chéo.

Tất cả các yêu cầu trên nên được tổng hợp rõ ràng trong tài liệu yêu cầu dịch vụ (Request for Proposal - tài liệu mời chào dịch vụ) trước khi gửi cho các đơn vị cung cấp.

Bước 1: Xác định phạm vi và yêu cầu công việc
Bước 1: Xác định phạm vi và yêu cầu công việc

Bước 2: Thiết lập ngân sách phù hợp với thực tế

Dựa trên báo giá thực tế từ nhiều đơn vị cung cấp uy tín, mức chi phí thường nằm trong các khoảng sau:

  • Nhập liệu cơ bản (Dữ liệu rõ ràng, có sẵn từ file Excel hoặc PDF in sẵn, không yêu cầu kiểm tra chéo nhiều lần): 500-1.500 đồng/bản ghi hoặc 5.000-12.000 đồng/trang A4.
  • Nhập liệu mức trung bình (Có bảng biểu, hóa đơn, biểu mẫu khảo sát, cần kiểm tra lại 1-2 bước): 1.500-3.000 đồng/bản ghi hoặc 10.000-18.000 đồng/trang.
  • Nhập liệu phức tạp (Dữ liệu có chữ viết tay, nhiều ngôn ngữ, thông tin y tế hoặc kế toán nhạy cảm; yêu cầu nhập liệu hai lần và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt):  3.000-8.000 đồng/bản ghi hoặc 18.000-30.000 đồng/trang (có thể cao hơn tùy yêu cầu).
  • Giải pháp kết hợp công nghệ nhận dạng ký tự và chỉnh sửa thủ công” Áp dụng công nghệ OCR kết hợp con người kiểm tra lại, giúp giảm 30-60% chi phí so với nhập liệu hoàn toàn thủ công; mức giá thường chỉ còn 40-70% so với cách truyền thống.

Một số lưu ý quan trọng khi lập ngân sách

  • Dự án có khối lượng lớn (từ 50.000-100.000 bản ghi mỗi tháng trở lên) thường được chiết khấu 20-40%.
  • Giá dịch vụ có thể tính theo bản ghi hoặc trang tài liệu, tùy cách làm việc của từng nhà cung cấp.
  • So với phương án nội bộ: một nhân sự nhập liệu toàn thời gian hiện có mức lương khoảng 7-12 triệu đồng/tháng, chưa bao gồm chi phí quản lý, thiết bị và đào tạo. Tổng chi phí thực tế thường cao hơn 40-70% so với thuê ngoài.

Việc nắm rõ mặt bằng giá và cách tính chi phí sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp nhập liệu phù hợp, cân bằng tốt giữa ngân sách và chất lượng.

>>> XEM THÊM: Chi phí thuê ngoài nhập liệu

Bước 3: Tìm kiếm và lập danh sách các nhà cung cấp tiềm năng

3.1. Tìm công ty nhập liệu uy tín ở đâu?

Bạn có thể bắt đầu từ các nguồn sau:

(1) Nền tảng đánh giá dịch vụ BPO quốc tế: Các website như Clutch, GoodFirms hay UpCity tổng hợp đánh giá từ khách hàng thực tế, giúp bạn có cái nhìn ban đầu về:

  • Độ chính xác dữ liệu
  • Thời gian giao hàng
  • Khả năng hỗ trợ và giao tiếp

(2) Website chính thức của doanh nghiệp: Truy cập website để kiểm tra:

  • Kinh nghiệm hoạt động (nên từ 5 năm trở lên)
  • Danh sách dịch vụ nhập liệu cụ thể
  • Khách hàng tiêu biểu, lĩnh vực đã triển khai
  • Nội dung blog, tài liệu chuyên môn (thể hiện mức độ hiểu nghề)

(3) Giới thiệu từ đối tác, cộng đồng chuyên môn

  • Hỏi trực tiếp các doanh nghiệp đã từng thuê ngoài nhập liệu, hoặc tham gia các cộng đồng về kế toán, thương mại điện tử, logistics, chuyển đổi số.
  • Các đề xuất từ người trong ngành thường đáng tin cậy hơn quảng cáo.

(4) Ưu tiên yếu tố địa lý khi cần làm việc sâu: Nếu dự án lớn hoặc dữ liệu nhạy cảm, bạn có thể ưu tiên các công ty có văn phòng tại Việt Nam để thuận tiện trao đổi, ký kết và triển khai pilot.

3.2. Cách đọc và đánh giá nhận xét, nghiên cứu tình huống (case study)

Đừng chỉ nghe quảng cáo, hãy kiểm tra thông tin từ nhiều nguồn:

(1) Đọc đánh giá từ khách hàng thật

  • Xem review trên Clutch.co, Google Reviews, Facebook để biết nhà cung cấp làm việc có chính xác, đúng tiến độ và hỗ trợ sửa lỗi tốt hay không (nhiều đơn vị cam kết độ chính xác từ 99% trở lên, sửa lỗi miễn phí nếu chưa đạt SLA, cam kết chất lượng dịch vụ).
  • Tránh các review quá chung chung hoặc có dấu hiệu “quảng cáo trá hình”. Nên ưu tiên đánh giá từ khách hàng cùng ngành với bạn (kế toán, thương mại điện tử, y tế…).

(2) Yêu cầu case study và khách hàng tham chiếu (references)

  • Hỏi thẳng nhà cung cấp: “Bên anh/chị đã từng xử lý dữ liệu tương tự (hóa đơn VAT, form khảo sát, dữ liệu CRM…) cho khách hàng nào chưa? Độ chính xác và thời gian xử lý ra sao?”
  • Case study tốt cần có số liệu cụ thể, ví dụ: “Xử lý 100.000 bản ghi hóa đơn, độ chính xác 99,95%, giảm 50% chi phí so với làm nội bộ.”
  • Nếu có thể, hãy xin thông tin khách hàng cũ để hỏi trực tiếp về trải nghiệm thực tế: cách làm việc, xử lý lỗi, bảo mật dữ liệu.

(3) Kiểm tra thêm các yếu tố quan trọng

  • Website công ty có portfolio, blog chia sẻ kinh nghiệm hay không?
  • Có chứng nhận bảo mật (ISO 27001, tuân thủ GDPR - quy định bảo vệ dữ liệu) và quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng (nhập liệu kép - double entry, kiểm tra nhiều lớp)?
Bước 3: Tìm kiếm và lập danh sách các nhà cung cấp tiềm năng
Bước 3: Tìm kiếm và lập danh sách các nhà cung cấp tiềm năng

Bước 4: Đánh giá và lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ nhập liệu

Sau khi đã có danh sách khoảng 5-10 nhà cung cấp tiềm năng từ bước 3, bạn cần sàng lọc kỹ để chọn ra 2-3 đối tác phù hợp nhất. Ở bước này, giá không phải yếu tố duy nhất. Hãy ưu tiên các tiêu chí quan trọng hơn như chất lượng dữ liệu, bảo mật thông tin, công nghệ sử dụng và khả năng hợp tác lâu dài.

4.1. Những câu hỏi nên hỏi nhà cung cấp tiềm năng

Bạn nên gửi RFP (Request for Proposal - yêu cầu báo giá và đề xuất dịch vụ) chi tiết hoặc trao đổi trực tiếp qua họp mặt / gọi video để làm rõ năng lực thực tế. Dưới đây là các câu hỏi quan trọng:

  • Quy trình nhập liệu cụ thể của công ty là gì? Có áp dụng double entry (nhập dữ liệu hai lần để đối chiếu), QA đa lớp (Quality Assurance - kiểm soát chất lượng nhiều bước) hay kiểm tra ngẫu nhiên bao nhiêu % dữ liệu?
  • Độ chính xác cam kết là bao nhiêu (99%, 99,9% hay 99,99%)? Nếu dữ liệu sai dưới SLA (Service Level Agreement - cam kết mức dịch vụ) thì xử lý thế nào? Có sửa miễn phí không? Thời gian sửa bao lâu?
  • Thời gian xử lý trung bình với khối lượng tương tự dự án của bạn (ví dụ 10.000-50.000 bản ghi mỗi tháng) là bao lâu?
  • Công nghệ hỗ trợ: Công ty có dùng OCR (Optical Character Recognition - nhận dạng ký tự quang học), AI (Artificial Intelligence - trí tuệ nhân tạo), Machine Learning (máy học) hay phần mềm tự phát triển để tăng tốc và giảm lỗi không?
  • Bảo mật dữ liệu:
    • Có chứng nhận ISO 27001 (tiêu chuẩn quản lý an toàn thông tin) không?
    • Có ký NDA (Non-Disclosure Agreement - thỏa thuận bảo mật) không?
    • Dữ liệu được lưu trữ, truyền tải và xóa sau dự án như thế nào?
    • Máy chủ đặt tại Việt Nam hay nước ngoài?
    • Có chính sách chống rò rỉ dữ liệu như hạn chế quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, không cho dùng thiết bị cá nhân?
  • Đội ngũ nhân sự:
    • Có bao nhiêu nhân viên chuyên nhập liệu? Kinh nghiệm trung bình bao lâu?
    • Quy trình đào tạo, giám sát thế nào? Có hỗ trợ 24/7 không?
  • Giá cả và điều khoản:
    • Báo giá theo bản ghi hay trang?
    • Thanh toán theo từng giai đoạn (milestone) hay hàng tháng?
    • Có ưu đãi cho khối lượng lớn hoặc hợp đồng dài hạn không?
  • Khách hàng tham chiếu (references):
    • Có thể cung cấp thông tin liên hệ khách hàng cũ trong cùng ngành không?
    • Có case study (nghiên cứu tình huống) cụ thể về dự án nhập liệu: độ chính xác, thời gian xử lý, mức tiết kiệm chi phí?

Sau khi trao đổi, nên ghi chép lại và chấm điểm theo bảng scorecard (mỗi tiêu chí từ 1-10 điểm) để dễ so sánh.

4.2. Đánh giá công nghệ, bảo mật và năng lực chuyên môn

Công nghệ: Ưu tiên nhà cung cấp biết kết hợp tự động hóa (OCR + AI) để giảm chi phí từ 30-60% và tăng tốc độ xử lý.

Bảo mật

  • Kiểm tra ISO 27001, mẫu NDA, chính sách mã hóa, kiểm soát truy cập và audit trail (lịch sử truy vết thao tác).
  • Tránh những đơn vị không rõ ràng trong xử lý dữ liệu nhạy cảm như kế toán, y tế, thông tin khách hàng.

Năng lực chuyên môn: Nên chọn đơn vị có 5-10 năm kinh nghiệm trở lên, đội ngũ ổn định, case study thực tế.

Bước 4: Đánh giá và lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ nhập liệu
Bước 4: Đánh giá và lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ nhập liệu

Bước 5: Triển khai dự án thử nghiệm (pilot)

Đây là bước quan trọng nhất để kiểm tra thực tế năng lực nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng lớn. Pilot giúp bạn “thử việc” đối tác trong phạm vi nhỏ, từ đó hạn chế rủi ro về chi phí, tiến độ và dữ liệu nhạy cảm.

Quy trình triển khai pilot hiệu quả:

Bước 1: Chọn phạm vi pilot hợp lý

  • Khối lượng: Khoảng 10-20% tổng dự án hoặc một phần nhỏ độc lập (ví dụ: 1.000-5.000 bản ghi, 500-2.000 trang tài liệu, hoặc khối lượng công việc trong 1-2 tuần).
  • Loại dữ liệu: Mẫu đại diện cho dự án thật nhưng không quá nhạy cảm (nên dùng dữ liệu test hoặc dữ liệu đã ẩn thông tin - anonymized data).
  • Thời gian: Từ 1-4 tuần, đủ để đánh giá quy trình double entry (nhập dữ liệu hai lần) và QA (Quality Assurance - kiểm soát chất lượng).

Bước 2: Chuẩn bị trước khi gửi dữ liệu

  • Ký NDA (Non-Disclosure Agreement - thỏa thuận bảo mật thông tin) rõ ràng.
  • Gửi hướng dẫn chi tiết: quy tắc nhập liệu, style guide (hướng dẫn định dạng), mẫu kết quả mong muốn (ví dụ: file Excel mẫu, cấu trúc cột, định dạng dữ liệu).
  • Xác định KPI (Key Performance Indicators - chỉ số đánh giá hiệu quả), chẳng hạn:
    • Độ chính xác ≥ 99%
    • Thời gian giao hàng
    • Số lỗi phát sinh
    • Thời gian phản hồi hỗ trợ

Bước 3: Thực hiện pilot

  • Nhà cung cấp nhận dữ liệu qua kênh an toàn như Cloud an toàn (Google Drive phân quyền truy cập) hoặc hệ thống nội bộ của họ.
  • Dữ liệu được xử lý theo quy trình chuẩn: OCR (nhận dạng ký tự quang học) tự động, nhập liệu thủ công, kiểm tra chất lượng nhiều lớp (QA đa tầng).
  • Kết quả được bàn giao theo milestone (cột mốc), ví dụ: giao file mỗi ngày hoặc cuối tuần.
  • Theo dõi tiến độ qua các công cụ chung như Slack, Trello, email hoặc dashboard (bảng theo dõi) của nhà cung cấp.

Bước 4: Đánh giá kết quả pilot

  • Kiểm tra độ chính xác: So sánh dữ liệu đầu ra với dữ liệu gốc (có thể dùng công cụ tự động hoặc kiểm tra thủ công mẫu ngẫu nhiên).
  • Đánh giá tốc độ: Thời gian xử lý thực tế so với cam kết ban đầu.
  • Xem cách giao tiếp: Tốc độ phản hồi, mức độ chủ động hỗ trợ khi có câu hỏi hoặc lỗi.
  • Xử lý lỗi: Có sửa miễn phí không? Thời gian sửa mất bao lâu?
  • Tổng hợp đánh giá: Lập scorecard (bảng chấm điểm) cho từng tiêu chí và so sánh với các nhà cung cấp khác (nếu có).

Nếu kết quả đạt từ 90% KPI trở lên, bạn có thể yên tâm chuyển sang bước đàm phán hợp đồng. Nếu chưa đạt, hãy điều chỉnh yêu cầu hoặc chọn nhà cung cấp khác trước khi mở rộng quy mô.

Bước 6: Đàm phán hợp đồng và Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA - thỏa thuận cam kết chất lượng dịch vụ)

Khi dự án pilot (chạy thử) đã cho kết quả tốt và bạn đã chọn được 2-3 nhà cung cấp phù hợp nhất, bước tiếp theo là giai đoạn mang tính pháp lý và chiến lược: đàm phán hợp đồng chính thức kèm theo SLA (Service Level Agreement - thỏa thuận mức độ dịch vụ).

Các điều khoản quan trọng cần có trong hợp đồng: Hợp đồng nên được soạn song ngữ (Việt - Anh nếu cần) và có sự rà soát của luật sư. Những nội dung cốt lõi bao gồm:

  • Thông tin các bên: Tên doanh nghiệp, mã số thuế, địa chỉ, người đại diện pháp lý.
  • Phạm vi công việc: Loại dữ liệu, khối lượng ước tính, quy trình xử lý (OCR - nhận dạng ký tự quang học + nhập liệu thủ công + kiểm soát chất lượng nhiều lớp), định dạng dữ liệu đầu ra.
  • Thời hạn hợp đồng: Thời gian hiệu lực (ví dụ 12-36 tháng), điều kiện gia hạn.
  • Giá và thanh toán: Tính theo bản ghi hoặc trang, thanh toán theo giai đoạn hoặc hàng tháng; quy định phạt chậm thanh toán (thường 0,05-0,1%/ngày).
  • Bảo mật và quyền sở hữu dữ liệu: NDA (thỏa thuận bảo mật), cam kết ISO 27001, mã hóa dữ liệu, quy trình xóa dữ liệu sau dự án, trách nhiệm bồi thường nếu xảy ra rò rỉ.
  • Quyền chấm dứt hợp đồng: Chấm dứt do vi phạm (có lý do) hoặc không vi phạm (không lý do, báo trước 30-90 ngày).
  • Giải quyết tranh chấp: Ưu tiên thương lượng - hòa giải; nếu không đạt, đưa ra VIAC (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam) hoặc Tòa án kinh tế tại TP.HCM/Hà Nội.
  • Điều khoản bất khả kháng: Thiên tai, dịch bệnh, thay đổi pháp luật… theo Điều 156 Bộ luật Dân sự.

Cấu trúc SLA và các chỉ số đo lường phổ biến trong nhập liệu: SLA thường là phụ lục hợp đồng, với các chỉ số cụ thể, dễ theo dõi và đánh giá:

  • Độ chính xác (Accuracy): Cam kết từ 99% đến 99,99% tùy loại dữ liệu. Cách tính: (Số bản ghi đúng / Tổng số bản ghi kiểm tra) × 100%. Dữ liệu nhạy cảm thường áp dụng double entry (nhập hai lần) và kiểm tra đa lớp.
  • Thời gian xử lý (Turnaround Time - TAT): Ví dụ, 95% khối lượng hoàn thành trong 24-48 giờ, 100% trong 72 giờ.
  • Tỷ lệ giao hàng đúng hạn (On-time Delivery): ≥98-99%.
  • Xử lý lỗi: Sửa lỗi miễn phí trong vòng ≤24 giờ nếu lỗi nằm trong phạm vi SLA.
  • Khả dụng hệ thống (nếu dùng nền tảng trực tuyến): Uptime (thời gian hoạt động) ≥99,5%.
  • Hỗ trợ và giao tiếp: Thời gian phản hồi ticket ≤4 giờ trong giờ làm việc; họp đánh giá định kỳ hàng tuần hoặc hàng tháng.

Cơ chế phạt và bồi thường

  • Vi phạm SLA → service credit (giảm trừ hóa đơn kỳ sau) từ 5-20% phần giá trị vi phạm hoặc phạt trực tiếp.
  • Giới hạn mức bồi thường mỗi năm (thường 10-20% tổng giá trị hợp đồng).
  • Vi phạm lặp lại quá 3 lần/tháng → quyền chấm dứt hợp đồng sớm.

Kinh nghiệm đàm phán hiệu quả (cập nhật 2026)

  • Lấy pilot làm chuẩn: Nếu pilot đạt 99,8% độ chính xác, có thể đàm phán SLA ở mức ≥99,5%.
  • Đàm phán trên tinh thần hợp tác: Chỉ đặt KPI với những yếu tố nhà cung cấp kiểm soát được, tránh phạt do dữ liệu đầu vào kém từ phía bạn.
  • Linh hoạt và có dự phòng: Bổ sung điều khoản rà soát SLA định kỳ (ví dụ mỗi quý) để điều chỉnh theo thực tế.
  • Tham vấn luật sư: Đặc biệt quan trọng với dữ liệu kế toán, y tế, thông tin khách hàng.
  • Ưu tiên đối tác uy tín: Các đơn vị như DIGI-TEXX, Saigon BPO thường có kinh nghiệm xây dựng SLA chặt chẽ và linh hoạt khi đàm phán.
Bước 6: Đàm phán hợp đồng và Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA - thỏa thuận cam kết chất lượng dịch vụ)
Bước 6: Đàm phán hợp đồng và Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA - thỏa thuận cam kết chất lượng dịch vụ)

Bước 7: Onboarding (tiếp nhận & khởi động dự án) và quản lý vận hành lâu dài

Onboarding: Sau khi ký hợp đồng, hai bên cần tổ chức buổi kick-off (họp khởi động) để thống nhất cách làm việc. Doanh nghiệp nên:

  • Giới thiệu quy trình nội bộ, yêu cầu nghiệp vụ và các điểm cần lưu ý.
  • Cung cấp tài liệu hướng dẫn nhập liệu (style guide), dữ liệu mẫu, định dạng đầu ra mong muốn.
  • Thiết lập quyền truy cập công cụ làm việc (nếu có) và thống nhất kênh trao đổi chính.

Quản lý: Để dự án chạy ổn định, doanh nghiệp nên:

  • Chỉ định một đầu mối quản lý nội bộ (project manager) để theo dõi tiến độ và xử lý phát sinh.
  • Theo dõi công việc định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng) bằng các công cụ đơn giản như Google Sheet, Trello hoặc phần mềm quản lý dự án.
  • Tổ chức đánh giá hiệu suất theo quý để xem xét chất lượng, tiến độ và điều chỉnh SLA khi cần thiết.

Duy trì giao tiếp và cải tiến liên tục: Giao tiếp rõ ràng, phản hồi kịp thời và họp định kỳ giúp hai bên hiểu nhau hơn, xử lý vấn đề sớm và từng bước tối ưu hiệu quả nhập liệu trong dài hạn.

Giải đáp các câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Thuê ngoài dịch vụ nhập liệu là gì? Doanh nghiệp nào nên áp dụng?

Thuê ngoài dịch vụ nhập liệu là việc doanh nghiệp ủy quyền toàn bộ hoặc một phần công việc nhập liệu cho một đơn vị BPO chuyên nghiệp, thay vì tự xử lý nội bộ. Phạm vi dữ liệu có thể bao gồm: tài liệu giấy, PDF, hóa đơn, biểu mẫu khảo sát, dữ liệu khách hàng (CRM), dữ liệu kế toán hoặc y tế.

Mô hình này đặc biệt phù hợp với:

  • Doanh nghiệp có khối lượng dữ liệu lớn, theo mùa vụ hoặc dự án ngắn hạn.
  • Công ty muốn tập trung vào hoạt động cốt lõi, không muốn quản lý đội ngũ nhập liệu riêng.
  • Startup và doanh nghiệp vừa & nhỏ (SMEs) cần tối ưu chi phí nhân sự, thiết bị và quản lý.

Với khối lượng dữ liệu nhỏ, ổn định, doanh nghiệp có thể cân nhắc mô hình kết hợp: tự động hóa bằng OCR và thuê ngoài phần kiểm tra, hiệu chỉnh.

Câu hỏi 2: Chi phí thuê ngoài nhập liệu có cao hơn làm nội bộ không?

Tại Việt Nam năm 2026, chi phí thuê ngoài phụ thuộc vào độ phức tạp của dữ liệu và khối lượng xử lý:

  • Nhập liệu cơ bản (dữ liệu rõ ràng từ Excel/PDF): khoảng 500–1.500 VNĐ/bản ghi hoặc 5.000–12.000 VNĐ/trang.
  • Nhập liệu mức trung bình (hóa đơn, biểu mẫu, bảng biểu): khoảng 1.500–3.000 VNĐ/bản ghi hoặc 10.000–18.000 VNĐ/trang.
  • Nhập liệu phức tạp (chữ viết tay, đa ngôn ngữ, yêu cầu nhập hai lần để đối soát): khoảng 3.000–8.000 VNĐ/bản ghi hoặc từ 18.000–30.000 VNĐ/trang trở lên.
  • Mô hình kết hợp OCR + chỉnh sửa thủ công thường giúp giảm thêm 30–60% chi phí so với nhập liệu hoàn toàn thủ công.

Với dự án lớn (trên 50.000 bản ghi/tháng), mức giá thường được chiết khấu thêm 20–40%. So với việc duy trì nhân sự nội bộ (lương, bảo hiểm, thiết bị, quản lý), thuê ngoài thường tiết kiệm hơn rõ rệt, đặc biệt với dự án ngắn hoặc theo mùa.

Câu hỏi 3: Độ chính xác khi thuê ngoài nhập liệu có đảm bảo không?

Các đơn vị uy tín thường cam kết độ chính xác từ 99% đến 99.99%, nhờ áp dụng:

  • Nhập liệu hai lần để đối soát chéo.
  • Quy trình kiểm tra chất lượng nhiều lớp.
  • Kết hợp công nghệ OCR và AI với kiểm tra thủ công.

Trong trường hợp sai sót vượt mức cam kết trong SLA (thỏa thuận mức độ dịch vụ), nhà cung cấp sẽ chỉnh sửa miễn phí và áp dụng cơ chế bù trừ chi phí. Việc triển khai pilot thử nghiệm trước khi ký hợp đồng dài hạn là cách tốt nhất để kiểm chứng chất lượng thực tế.

Câu hỏi 4: Thuê ngoài nhập liệu có rủi ro về bảo mật dữ liệu không?

Bảo mật là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt với dữ liệu kế toán, khách hàng hoặc y tế. Các nhà cung cấp chuyên nghiệp thường giảm thiểu rủi ro bằng cách:

  • Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 27001 về an toàn thông tin.
  • Ký Thỏa thuận bảo mật (NDA) chặt chẽ.
  • Mã hóa dữ liệu, kiểm soát quyền truy cập và xóa dữ liệu sau khi hoàn tất dự án.

Rủi ro chỉ thực sự cao nếu doanh nghiệp chọn đơn vị thiếu minh bạch hoặc sử dụng lao động tự do không có cam kết pháp lý rõ ràng.

Việc nắm rõ cách thuê ngoài dịch vụ nhập liệu theo một quy trình rõ ràng không chỉ giúp doanh nghiệp giảm áp lực vận hành mà còn tạo nền tảng dữ liệu chính xác cho các hoạt động quản lý và chuyển đổi số về sau. Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp nhập liệu bài bản, bảo mật và có thể mở rộng linh hoạt theo nhu cầu thực tế, doanh nghiệp có thể liên hệ GMO-Z.com RUNSYSTEM để được tư vấn chi tiết và đánh giá mức độ phù hợp cho từng bài toán dữ liệu cụ thể.